Tìm hiểu những thông tin về kỳ thi Cambridge B1 PET

29/05/2023 15:54

Chứng chỉ B1 PET theo khung tham chiếu châu Âu (CEFR), cung cấp một cơ hội để đánh giá khả năng đọc, viết, nghe và nói của bé. Với việc nắm vững thông tin về cấu trúc bài thi, phương pháp đánh giá và cách tính điểm, bé sẽ có sự chuẩn bị tốt hơn để đạt kết quả tốt trong kỳ thi này. Hãy cùng IGEMS khám phá thêm về những điều thú vị liên quan đến kỳ thi Cambridge B1 PET!

Chứng chỉ B1 PET là gì

Chứng chỉ B1 Preliminary, còn được gọi là Preliminary English Test (PET), là một chứng chỉ tiếng Anh ở trình độ trung cấp, tương đương với trình độ B1 theo Khung tham chiếu Châu Âu về trình độ ngôn ngữ (CEFR).

Chứng chỉ B1 Preliminary, hoặc Preliminary English Test, là một chứng chỉ tiếng Anh do Cambridge cấp cho những thí sinh đã đạt được kiến thức cơ bản về tiếng Anh và có khả năng giao tiếp trong các tình huống hàng ngày.

Đối tượng dự thi Cambridge B1 PET

Các đối tượng được nêu sau đây có thể sở hữu chứng chỉ B1 PET, được coi là một mốc chuyển tiếp hợp lý trong lộ trình từ A2 KET lên B2 First:

  • Học sinh trung học cơ sở có ý định thi nâng cao sau khi hoàn thành kỳ thi cấp thấp hơn.
  • Người muốn có chứng chỉ Cambridge B1 PET để đi du học tại các trường đại học trên toàn cầu.
  • Thí sinh mong muốn sử dụng tiếng Anh trong công việc, học tập và giao tiếp xã hội.
  • Những người muốn sống, học tập và làm việc tại các quốc gia trên thế giới, đặc biệt là trong các công ty đa quốc gia.
  • Những người muốn tham gia kỳ thi để đánh giá khả năng ngoại ngữ của mình theo khung tham chiếu chung của Châu  u.
  • Khi sở hữu chứng chỉ PET, bé sẽ chứng minh khả năng tiếng Anh của mình ở trình độ trung cấp và mở ra cơ hội mới trong học tập, công việc và giao tiếp.

Cấu trúc bài thi

Bài thi B1 Preliminary đã được cập nhật mới nhất trong năm 2023, bao gồm các phần sau đây:

Phần Đọc – Reading: Gồm 6 phần, tổng cộng 32 câu hỏi, thời gian làm bài 45 phút

  • Phần 1 (5 câu): Lựa chọn đa lựa chọn từ văn bản ngắn - Đọc và hiểu 5 bài văn thuộc các thể loại khác nhau.
  • Phần 2 (5 câu): Ghép nối đoạn văn miêu tả 5 người với 8 đoạn văn ngắn dựa trên thông tin trong đoạn văn.
  • Phần 3 (5 câu): Đọc và hiểu ý chính và trả lời câu hỏi trắc nghiệm.
  • Phần 4 (5 câu): Đọc và hiểu ý chính, cấu trúc của đoạn văn và chọn câu đúng để điền vào khoảng trống.
  • Phần 5 (6 câu): Đọc văn bản và chọn từ còn thiếu để điền vào chỗ trống.
  • Phần 6 (6 câu): Đọc văn bản và điền từ vào chỗ trống.

>>> Những phương pháp cải thiện kỹ năng đọc của bé trong quá trình luyện thi PET

Phần Viết – Writing: Gồm 2 phần và 3 câu hỏi, thời gian làm bài 45 phút

  • Phần 1 – Viết email: Viết một email dựa trên một thông điệp được cung cấp trong khoảng 100 từ.
  • Phần 2 – Viết báo cáo hoặc câu chuyện: Viết về một chủ đề cụ thể trong khoảng 100 từ

Phần Nghe – Listening: Gồm 4 phần, tổng cộng 25 câu hỏi, thời gian làm bài 30 phút

  • Phần 1 (7 câu): Nghe 7 đoạn văn để tìm thông tin cụ thể và chọn hình ảnh đúng.
  • Phần 2 (6 câu): Nghe 6 bài luận, xác định thái độ, quan điểm và chọn câu trả lời đúng.
  • Phần 3 (6 câu): Nghe một đoạn văn dài và điền thông tin còn thiếu vào các ô trống.
  • Phần 4 (6 câu): Nghe một đoạn văn dài để tìm thông tin cụ thể, suy nghĩ chi tiết, thái độ và quan điểm nhất định.

Phần Nói – Speaking: Gồm 4 phần, thí sinh sẽ thực hiện cùng một đối tác trong thời gian 12 phút

  • Phần 1: Thí sinh thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ giao tiếp và giao tiếp xã hội.
  • Phần 2: Sử dụng từ vựng chính xác để mô tả một bức ảnh và duy trì cuộc trò chuyện.
  • Phần 3: Sử dụng ngôn ngữ chính xác để đưa ra gợi ý, trả lời gợi ý, phản ứng với gợi ý, thảo luận về các lựa chọn, đưa ra gợi ý và đàm phán để đạt được sự đồng thuận dựa trên ý nghĩa ẩn dụ của gợi ý.
  • Phần 4: Nói về sở thích/không thích, thói quen, quan điểm, đồng ý/không đồng ý.

Bài thi chứng chỉ PET được tính điểm như sau: Kỹ năng Đọc và Viết chiếm 50% tổng số điểm, trong khi kỹ năng Nghe và Nói chiếm 25% tổng số điểm. Bài thi cấp chứng chỉ dựa trên khung tham chiếu châu  Âu (CEFR).

  • Để đạt trình độ B2, thí sinh cần đạt tổng điểm tối đa từ 160 đến 170 điểm.
  • Để đạt trình độ B1, thí sinh cần đạt điểm từ 140 đến 159.
  • Nếu thí sinh có điểm dưới 140, thì không đạt trình độ B1 và sẽ được công nhận trình độ A2.

Hy vọng qua bài viết này, ba mẹ và bé đã có cái nhìn toàn diện hơn về chứng chỉ B1 PET. Bằng việc nắm vững cấu trúc bài thi và biết cách chuẩn bị, bạn sẽ tăng khả năng đạt điểm cao và đạt được trình độ tiếng Anh mong muốn. Ngoài ra, ba mẹ có thể tham khảo khóa luyện thi cambrige PET với hình thức học tiếng Anh 1 kèm 1 chuyên sâu thì liên hệ ngay IGEMS để được tư vấn chi tiết nhất. 

Vào thi thử miễn phí Học thử 1-1 miễn phí Đăng ký làm đại lý
phone